rate of respiration
Định nghĩa
Danh từ: Tốc độ hô hấp – chỉ nhịp độ hoặc tần suất mà một người hít vào và thở ra. Thuật ngữ này thường được đo lường để đánh giá nhanh tình trạng sức khỏe của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã đo tốc độ hô hấp của bệnh nhân để kiểm tra xem có vấn đề về hô hấp hay không.)
- (Tốc độ hô hấp bình thường của người trưởng thành khi nghỉ ngơi là từ 12 đến 20 nhịp thở mỗi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"elevated rate of respiration": tốc độ hô hấp tăng cao, thường xảy ra khi tập thể dục hoặc khi có bệnh lý.
- An elevated rate of respiration may indicate fever or anxiety. (Tốc độ hô hấp tăng cao có thể chỉ ra sốt hoặc lo lắng.)
"depressed rate of respiration": tốc độ hô hấp giảm thấp, có thể do thuốc hoặc các vấn đề thần kinh.
- Certain medications can cause a depressed rate of respiration, requiring immediate medical attention. (Một số loại thuốc có thể gây ra tốc độ hô hấp giảm thấp, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Respiratory rate (cụm danh từ): tần số hô hấp – một thuật ngữ tương đương thông dụng hơn.
- The nurse recorded the patient's respiratory rate every hour. (Y tá ghi lại tần số hô hấp của bệnh nhân mỗi giờ.)
Breathing rate (cụm danh từ): tốc độ thở – cách diễn đạt thông tục.
- His breathing rate increased after running. (Tốc độ thở của anh ấy tăng lên sau khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Tần số hô hấp: cách gọi khác của "rate of respiration" trong ngữ cảnh y học.
- Nhịp thở: từ thông dụng hơn, chỉ số lần thở trong một đơn vị thời gian.
Các cụm từ liên quan
to measure the rate of respiration: đo tốc độ hô hấp.
- The paramedic measured the rate of respiration using a stopwatch. (Nhân viên cấp cứu đã đo tốc độ hô hấp bằng đồng hồ bấm giờ.)
to monitor the rate of respiration: theo dõi tốc độ hô hấp.
- Doctors monitor the rate of respiration to assess the patient's recovery. (Các bác sĩ theo dõi tốc độ hô hấp để đánh giá sự hồi phục của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "catch one's breath": lấy lại nhịp thở (không trực tiếp liên quan đến "rate of respiration" nhưng cùng chủ đề hô hấp).
- After the long run, he stopped to catch his breath. (Sau khi chạy đường dài, anh ấy dừng lại để lấy lại nhịp thở.)